Volkswagen Golf

14/10/2026

Volkswagen Golf

Volkswagen Golf chính hãng tại Volkswagen An Phú: bảng giá các phiên bản, giá lăn bánh, ưu đãi mới nhất, hình ảnh và thông số. Gọi 0938 405 836 để nhận báo giá và đặt lịch lái thử.

Chương trình khuyến mãi Volkswagen Golf

Khuyến mãi Golf / Golf R
  • ✓Ưu đãi 100% lệ phí trước bạ
  • ✓Bảo hành 3 năm hoặc 100.000 km
  • ✓Tặng 4 món quà tặng chính hãng Volkswagen
Ưu đãi có thể thay đổi theo thời điểm. Gọi hotline để nhận báo giá mới nhất.
Chính sách hỗ trợ đặc biệt
  • ✓Hỗ trợ trả góp đến 70–85% giá trị xe
  • ✓Lái thử tận nơi trên toàn quốc
  • ✓Đủ màu, đủ phiên bản, có xe giao ngay
  • ✓Thu cũ đổi mới: nhận xe cũ mọi hãng, lên đời Volkswagen

Bảng giá Volkswagen Golf các phiên bản

Phiên bảnGiá niêm yếtLăn bánh
TP. Hồ Chí Minh
1.5 eTSI Life798.000.000 đ894.130.700 đ
1.5 eTSI Style898.000.000 đ1.004.130.700 đ
1.5 eTSI R-Line998.000.000 đ1.114.130.700 đ
GTI Lite1.288.000.000 đ1.433.130.700 đ
GTI Performance1.468.000.000 đ1.631.130.700 đ

Giá tham khảo cập nhật 20/09/2026; giá lăn bánh là ước tính. Quý khách vui lòng liên hệ để nhận báo giá và ưu đãi mới nhất.

Các phiên bản Volkswagen Golf

Ngoại thất Volkswagen Golf

Nội thất và khoang lái

Thông số kỹ thuật Volkswagen Golf

Thông số1.5 eTSI Life1.5 eTSI Style1.5 eTSI R-LineGTI LiteGTI Performance
Động cơ & vận hành
Động cơ1.5L eTSI 4 xi-lanh tăng áp, mild hybrid 48V1.5L eTSI 4 xi-lanh tăng áp, mild hybrid 48V1.5L eTSI 4 xi-lanh tăng áp, mild hybrid 48V2.0L TSI 4 xi-lanh tăng áp2.0L TSI 4 xi-lanh tăng áp
Dung tích xi-lanh1.498 cc1.498 cc1.498 cc1.984 cc1.984 cc
Công suất148 mã lực148 mã lực148 mã lực242 mã lực242 mã lực
Mô-men xoắn250 Nm250 Nm250 Nm370 Nm370 Nm
Hộp sốDSG 7 cấpDSG 7 cấpDSG 7 cấpDSG 7 cấpDSG 7 cấp
Dẫn độngCầu trước (FWD)Cầu trước (FWD)Cầu trước (FWD)Cầu trước (FWD)Cầu trước (FWD)
Tăng tốc 0–100 km/h8,5 giây8,5 giây8,5 giây6,3 giây6,3 giây
Tốc độ tối đa224 km/h224 km/h224 km/h250 km/h250 km/h
Nhiên liệu & pin
Tiêu hao nhiên liệu (hỗn hợp)6,07 L/100 km6,88 L/100 km7,03 L/100 km9,12 L/100 km9,34 L/100 km
Bình nhiên liệu50 lít50 lít50 lít50 lít50 lít
Kích thước & trọng lượng
Dài x Rộng x Cao4.284 x 1.789 x 1.480 mm4.284 x 1.789 x 1.480 mm4.284 x 1.789 x 1.480 mm4.287 x 1.789 x 1.470 mm4.287 x 1.789 x 1.470 mm
Chiều dài cơ sở2.619 mm2.619 mm2.619 mm2.627 mm2.627 mm
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Mâm / lốp17 inch18 inch18 inch18 inch19 inch
An toàn & xuất xứ
Túi khí7 túi khí7 túi khí7 túi khí7 túi khí7 túi khí
Xuất xứNhập khẩu ĐứcNhập khẩu ĐứcNhập khẩu ĐứcNhập khẩu ĐứcNhập khẩu Đức

Bài viết về Volkswagen Golf